Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
horseless carriage


noun
an early term for an automobile
- when automobiles first replaced horse-drawn carriages they were called horseless carriages
Hypernyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.