Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
high gear


noun
a forward gear with a gear ratio that gives the greatest vehicle velocity for a given engine speed
Syn:
high
Hypernyms:
gear, gear mechanism
Hyponyms:
overdrive
Part Holonyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.