Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
headhunter


noun
1. a recruiter of personnel (especially for corporations)
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
recruiter
2. a savage who cuts off and preserves the heads of enemies as trophies
Syn:
head-shrinker
Hypernyms:
savage, barbarian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.