Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hayrack


noun
1. a rack that holds hay for feeding livestock
Hypernyms:
rack
2. a frame attached to a wagon to increase the amount of hay it can carry
Syn:
hayrig
Hypernyms:
framework


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.