Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gust



noun
a strong current of air (Freq. 3)
- the tree was bent almost double by the gust
Syn:
blast, blow
Derivationally related forms:
blowy (for: blow), blow (for: blow), gusty
Hypernyms:
wind, air current, current of air
Hyponyms:
bluster, sandblast, puff, puff of air, whiff

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.