Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
grape arbor


noun
an arbor where grapes are grown (Freq. 3)
Syn:
grape arbour
Hypernyms:
arbor, arbour, bower, pergola


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.