Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
granite



noun
1. plutonic igneous rock having visibly crystalline texture;
generally composed of feldspar and mica and quartz (Freq. 1)
Derivationally related forms:
granitic
Hypernyms:
batholith, batholite, pluton, plutonic rock
Substance Meronyms:
silicon, Si, atomic number 14
2. something having the quality of granite (unyielding firmness) (Freq. 1)
- a man of granite
Derivationally related forms:
granitic
Hypernyms:
steadiness, firmness

Related search result for "granite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.