Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
garden pea


noun
1. the flattened to cylindric inflated multi-seeded fruit of the common pea plant
Hypernyms:
pea
Part Holonyms:
garden pea plant, common pea, Pisum sativum
2. plant producing peas usually eaten fresh rather than dried
Syn:
garden pea plant, common pea, Pisum sativum
Hypernyms:
pea, pea plant
Member Holonyms:
Pisum, genus Pisum
3. fresh pea
Syn:
green pea
Hypernyms:
pea
Hyponyms:
snow pea, sugar pea, sugar snap pea, split-pea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.