Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
futurology


noun
the study or prediction of future developments on the basis of existing conditions
Syn:
futuristics
Hypernyms:
discipline, subject, subject area, subject field, field,
field of study, study, bailiwick


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.