Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
food court


noun
an area (as in a shopping mall) where fast food is sold (usually around a common eating area)
Hypernyms:
court, courtyard
Part Holonyms:
plaza, mall, center, shopping mall, shopping center, shopping centre


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.