Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foist


verb
1. to force onto another
- He foisted his work on me
Hypernyms:
inflict, bring down, visit, impose
Verb Frames:
- Somebody ----s something on somebody
2. insert surreptitiously or without warrant
Hypernyms:
insert, enclose, inclose, stick in, put in, introduce
Verb Frames:
- Somebody ----s something PP

Related search result for "foist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.