Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flagellant


noun
1. a person who is whipped or whips himself for sexual gratification
Derivationally related forms:
flagellate
Hypernyms:
masochist
2. a person who whips himself as a religious penance
Derivationally related forms:
flagellate
Hypernyms:
penitent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.