Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
filer


noun
1. a party who files a notice with a law court
Derivationally related forms:
file
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
litigant, litigator
2. a clerk who is employed to maintain the files of an organization
Syn:
file clerk, filing clerk
Derivationally related forms:
file
Hypernyms:
clerk

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "filer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.