Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
female body


noun
the body of a female human being
Hypernyms:
human body, physical body, material body, soma, build,
figure, physique, anatomy, shape, bod, chassis,
frame, form, flesh
Hyponyms:
adult female body, woman's body
Part Holonyms:
female, female person
Part Meronyms:
female reproductive system, female genitalia, female genitals, female genital organ, fanny,
female internal reproductive organ, female chest, bust


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.