Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
feldspar


noun
any of a group of hard crystalline minerals that consist of aluminum silicates of potassium or sodium or calcium or barium
Syn:
felspar
Hypernyms:
spar
Hyponyms:
orthoclase, plagioclase, oligoclase, moonstone
Substance Meronyms:
silicon, Si, atomic number 14


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.