Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
feed in


verb
introduce continuously
- feed carrots into a food processor
Syn:
feed
Derivationally related forms:
feeder (for: feed)
Hypernyms:
insert, enclose, inclose, stick in, put in, introduce
Verb Frames:
- Somebody ----s something PP
- Somebody ----s something with something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.