Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
feathering


noun
turning an oar parallel to the water between pulls
Syn:
feather
Derivationally related forms:
feather, feather (for: feather)
Hypernyms:
rotation, rotary motion
Part Holonyms:
rowing, row


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.