Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fatigue crack


noun
a crack in metal resulting from metal fatigue
Hypernyms:
crack, cleft, crevice, fissure, scissure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.