Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eversion


noun
1. the position of being turned outward
- the eversion of the foot
Derivationally related forms:
evert
Hypernyms:
position, posture, attitude
2. the act of turning inside out
Syn:
inversion, everting
Derivationally related forms:
evert (for: everting), evert, invert (for: inversion)
Hypernyms:
motion, movement, move, motility

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eversion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.