Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
erroneousness


noun
inadvertent incorrectness
Syn:
error
Derivationally related forms:
err (for: error), erroneous
Hypernyms:
incorrectness, wrongness
Hyponyms:
deviation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.