Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
envelopment


noun
the act of enclosing something inside something else
Syn:
enclosure, enclosing, inclosure
Derivationally related forms:
inclose (for: inclosure), envelop, enclose (for: enclosing), enclose (for: enclosure)
Hypernyms:
insertion, introduction, intromission
Hyponyms:
packing, boxing, encasement, incasement

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.