Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
entreaty


noun
earnest or urgent request
- an entreaty to stop the fighting
- an appeal for help
- an appeal to the public to keep calm
Syn:
prayer, appeal
Derivationally related forms:
appeal (for: appeal)
Hypernyms:
request, asking
Hyponyms:
adjuration, demagoguery, demagogy, supplication, plea,
solicitation, suit, courtship, wooing, courting

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "entreaty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.