Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enshrine


verb
1. enclose in a shrine (Freq. 1)
- the saint's bones were enshrined in the cathedral
Syn:
shrine
Derivationally related forms:
shrine (for: shrine)
Hypernyms:
enclose, close in, inclose, shut in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
2. hold sacred
Syn:
saint
Hypernyms:
reverence, fear, revere, venerate
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enshrine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.