Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enfolding


noun
the action of enfolding something
Syn:
involution
Derivationally related forms:
enfold
Hypernyms:
change of shape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.