Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
enamoredness


noun
a feeling of love or fondness
Syn:
amorousness
Derivationally related forms:
enamored, amorous (for: amorousness)
Hypernyms:
love


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.