Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
egg white



noun
the white part of an egg;
the nutritive and protective gelatinous substance surrounding the yolk consisting mainly of albumin dissolved in water
- she separated the whites from the yolks of several eggs
Syn:
white, albumen, ovalbumin
Hypernyms:
ingredient, fixings
Part Holonyms:
egg, eggs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.