Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
earthman


noun
an inhabitant of the earth (Freq. 2)
Syn:
tellurian, earthling, worldling
Derivationally related forms:
Earth (for: earthling), earth (for: earthling)
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earthman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.