Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
earner


noun
someone who earn wages in return for their labor
Syn:
wage earner
Derivationally related forms:
earn
Hypernyms:
jobholder
Hyponyms:
breadwinner, double dipper, garnishee

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "earn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.