Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dual carriageway


noun
a highway divided down the middle by a barrier that separates traffic going in different directions
- in Britain they call a divided highway a dual carriageway
Syn:
divided highway
Hypernyms:
highway, main road


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.