Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
drunkard


noun
a chronic drinker (Freq. 2)
Syn:
drunk, rummy, sot, inebriate, wino
Derivationally related forms:
inebriate (for: inebriate), drunk (for: drunk), drink
Hypernyms:
drinker, imbiber, toper, juicer
Hyponyms:
alcoholic, alky, dipsomaniac, boozer, lush,
soaker, souse

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.