Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dragee


noun
1. silvery candy beads used for decorating cakes
Hypernyms:
candy, confect
2. sugar-coated nut or fruit piece
Hypernyms:
candy, confect
3. pill that is a sugar-coated medicated candy
Hypernyms:
pill, lozenge, tablet, tab


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.