Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
distinctiveness


noun
1. a distinguishing trait
Syn:
peculiarity, specialness, specialty, speciality
Derivationally related forms:
distinctive, special (for: specialness), peculiar (for: peculiarity)
Hypernyms:
individuality, individualism, individuation
Hyponyms:
idiosyncrasy, foible, mannerism
2. utter dissimilarity
Syn:
disparateness
Derivationally related forms:
disparate (for: disparateness)
Hypernyms:
dissimilarity, unsimilarity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.