Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
disaffirmation


noun
the act of asserting that something alleged is not true
Syn:
denial
Derivationally related forms:
deny (for: denial)
Hypernyms:
assertion, averment, asseveration
Hyponyms:
negation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.