Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diastolic pressure


noun
the blood pressure (as measured by a sphygmomanometer) after the contraction of the heart while the chambers of the heart refill with blood
Hypernyms:
blood pressure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.