Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
derived


adjective
formed or developed from something else;
not original (Freq. 1)
- "the belief that classes and organizations are secondary and derived"- John Dewey
Ant:
underived
Similar to:
derivable, derivative, plagiaristic, plagiarized, plagiarised


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.