Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
derivative instrument


noun
a financial instrument whose value is based on another security
Syn:
derivative
Derivationally related forms:
derivative (for: derivative)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
legal document, legal instrument, official document, instrument
Hyponyms:
futures contract, option


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.