Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
defensiveness


noun
excessive sensitivity to criticism
- his defensiveness was manifested in hurt silence
- the fear of being sued for malpractice has magnified physicians' defensiveness
Hypernyms:
sensitivity, sensitiveness
Hyponyms:
bunker mentality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.