Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crozier


noun
a staff surmounted by a crook or cross carried by bishops as a symbol of pastoral office
Syn:
crosier
Hypernyms:
staff

Related search result for "crozier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.