Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
crappy


adjective
very bad
- a lousy play
- it's a stinking world
Syn:
icky, lousy, rotten, shitty, stinking, stinky
Similar to:
bad
Derivationally related forms:
shit (for: shitty), lousiness (for: lousy), crap
Usage Domain:
colloquialism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.