Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cranny


noun
1. a long narrow depression in a surface
Syn:
crevice, crack, fissure, chap
Derivationally related forms:
fissure (for: fissure)
Hypernyms:
depression, impression, imprint
2. a small opening or crevice (especially in a rock face or wall)
Hypernyms:
hole

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cranny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.