Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
courtly


adjective
refined or imposing in manner or appearance;
befitting a royal court
- a courtly gentleman
Syn:
formal, stately
Similar to:
dignified
Derivationally related forms:
stateliness (for: stately), formalness (for: formal), court, courtliness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "courtly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.