Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
confidential information

an indication of potential opportunity
- he got a tip on the stock market
- a good lead for a job
tip, lead, steer, wind, hint
Derivationally related forms:
hint (for: hint), steer (for: steer), tipster (for: tip), tip (for: tip)
guidance, counsel, counseling, counselling, direction

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.