Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
confidential information


noun
an indication of potential opportunity
- he got a tip on the stock market
- a good lead for a job
Syn:
tip, lead, steer, wind, hint
Derivationally related forms:
hint (for: hint), steer (for: steer), tipster (for: tip), tip (for: tip)
Hypernyms:
guidance, counsel, counseling, counselling, direction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.