Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
concordat


noun
a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action
Syn:
covenant, compact
Derivationally related forms:
covenant (for: covenant)
Hypernyms:
written agreement
Instance Hyponyms:
Lateran Treaty

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "concordat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.