Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
compendium


noun
1. a publication containing a variety of works
Syn:
collection
Hypernyms:
publication
Hyponyms:
anthology, archives, compilation, digest
2. a concise but comprehensive summary of a larger work
Derivationally related forms:
compendious
Hypernyms:
summary, sum-up


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.