Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
comatoseness


noun
a state of deep and often prolonged unconsciousness;
usually the result of disease or injury
Syn:
coma
Derivationally related forms:
comatose
Hypernyms:
unconsciousness
Hyponyms:
diabetic coma, Kussmaul's coma, hepatic coma


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.