Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coloring material


noun
any material used for its color
- she used a different color for the trim
Syn:
colouring material, color, colour
Derivationally related forms:
colour (for: colour), colorist (for: color)
Hypernyms:
material, stuff
Hyponyms:
paint, pigment, indicator, mordant, dye,
dyestuff, tincture, hematochrome, stain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.