Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coapt


verb
1. cause to adhere
- The wounds were coapted
Syn:
conglutinate
Derivationally related forms:
conglutination (for: conglutinate)
Hypernyms:
close, fill up
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. fit tightly and fasten
Hypernyms:
fasten, fix, secure
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.