Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clue



I - noun
1. a slight indication (Freq. 9)
Syn:
hint
Derivationally related forms:
hint (for: hint)
Hypernyms:
indication, indicant
2. evidence that helps to solve a problem (Freq. 2)
Syn:
clew, cue
Hypernyms:
evidence
Hyponyms:
sign, mark

II - verb
roll into a ball
Syn:
clew
Derivationally related forms:
clew (for: clew)
Hypernyms:
wind, wrap, roll, twine
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "clue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.