Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clepsydra


noun
clock that measures time by the escape of water
Syn:
water clock, water glass
Hypernyms:
clock

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.