Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clastic


adjective
1. of or belonging to or being a rock composed of fragments of older rocks (e.g., conglomerates or sandstone)
Similar to:
disintegrative
Derivationally related forms:
clastic rock, clast
Topics:
geology
2. capable of being taken apart
- the professor had a clastic model of the human brain
Similar to:
detachable

Related search result for "clastic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.